Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠱅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱅, chiết tự chữ QUAI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠱅:

𠱅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠱅

𠱅

Chiết tự chữ 𠱅

[]

U+020C45, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠱅

Nghĩa Trung Việt của từ 𠱅


quai, như "quai miệng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠱅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠱅

Tự hình:

Tự hình chữ 𠱅 Tự hình chữ 𠱅 Tự hình chữ 𠱅 Tự hình chữ 𠱅

𠱅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠱅 Tìm thêm nội dung cho: 𠱅