Từ: 赠答 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赠答:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赠答 trong tiếng Trung hiện đại:

[zèngdá] tặng quà (đáp lễ)。互相赠送、酬答。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赠

tặng:tặng vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp:đáp lại; đáp ứng
đớp:cá đớp mồi; chó đớp
赠答 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赠答 Tìm thêm nội dung cho: 赠答