Chữ 㶹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㶹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㶹

[]

U+3DB9, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hong4;
Việt bính: hung6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㶹


Chữ gần giống với 㶹:

, , , , , , 㶿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

Chữ gần giống 㶹

Tự hình:

Tự hình chữ 㶹 Tự hình chữ 㶹 Tự hình chữ 㶹 Tự hình chữ 㶹

㶹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㶹 Tìm thêm nội dung cho: 㶹