Từ: 赤土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赤土 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìtǔ] đất nung; sành。焙烧过的粘土。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
赤土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤土 Tìm thêm nội dung cho: 赤土