Chữ 𧚅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧚅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧚅:

𧚅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧚅

𧚅

Chiết tự chữ 𧚅

[]

U+027685, tổng 12 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lang3;
Việt bính: long6;

𧚅

Nghĩa Trung Việt của từ 𧚅


Chữ gần giống với 𧚅:

裋, 裌, 裍, 裎, 裒, 裕, 裙, 補, 裡, 裢, 裣, 裤, 裥, 𧚅, 𧚔, 𧚟, 𧚠, 𧚢,

Chữ gần giống 𧚅

Tự hình:

Tự hình chữ 𧚅 Tự hình chữ 𧚅 Tự hình chữ 𧚅 Tự hình chữ 𧚅

𧚅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧚅 Tìm thêm nội dung cho: 𧚅