Chữ 沵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 沵:

沵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沵

沵

Chiết tự chữ 沵

1. 沵 cấu thành từ 2 chữ: 水, 尔
  • 水 thuỷ, thủy
  • 尔 ne, nhĩ, nhẽ, nẻ, nể
  • 2. 沵 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 尔
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 尔 ne, nhĩ, nhẽ, nẻ, nể
  • []

    U+6CB5, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mi3;
    Việt bính: ;

    沵

    Nghĩa Trung Việt của từ 沵


    Nghĩa của 沵 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (濔)
    [mǐ]
    Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 8
    Hán Việt: NHĨ
    tràn nước。水满。
    Từ ghép:
    沵迤

    Chữ gần giống với 沵:

    㳋, 㳌, 㳍, 㳎, 㳏, 㳐, 㳑, 㳒, 㳔, 㳕, 沫, 沬, 沭, 沮, 沰, 沱, 沲, 河, 沴, 沵, 沷, 沸, 油, 沺, 治, 沼, 沽, 沾, 沿, 況, 泂, 泃, 泄, 泅, 泆, 泈, 泊, 泌, 泍, 泑, 泒, 泓, 泔, 法, 泖, 泗, 泙, 泜, 泝, 泞, 泟, 泠, 泡, 波, 泣, 泥, 注, 泪, 泫, 泭, 泮, 泯, 泱, 泳, 泷, 泸, 泺, 泻, 泼, 泽, 泾, 泌, 泥, 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

    Chữ gần giống 沵

    湄, 漒, 漄, 漅, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 沵 Tự hình chữ 沵 Tự hình chữ 沵 Tự hình chữ 沵

    沵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 沵 Tìm thêm nội dung cho: 沵