Từ: 赤练蛇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤练蛇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 赤 • 练 • 蛇

Nghĩa của 赤练蛇 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìliànshé] rắn nước。蛇的一种,背部黑绿色,有赤色条纹和斑纹点,无毒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích赤:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 练

luyện练:tập luyện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇

xà蛇:mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây)
赤练蛇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤练蛇 Tìm thêm nội dung cho: 赤练蛇