Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤练蛇 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìliànshé] rắn nước。蛇的一种,背部黑绿色,有赤色条纹和斑纹点,无毒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 练
| luyện | 练: | tập luyện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇
| xà | 蛇: | mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây) |

Tìm hình ảnh cho: 赤练蛇 Tìm thêm nội dung cho: 赤练蛇
