Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起岸 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐàn] chuyển hàng lên bờ。把货物从船上搬运到岸上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngàn | 岸: | núi ngàn |
| ngạn | 岸: | tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái) |

Tìm hình ảnh cho: 起岸 Tìm thêm nội dung cho: 起岸
