Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法政 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎzhèng] pháp chính; pháp luật và chính trị。旧时对法律和政治的合称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 法政 Tìm thêm nội dung cho: 法政
