Từ: 起跳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 起跳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 起 • 跳

Nghĩa của 起跳 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐtiào] nhảy lấy đà。跳高、跳远开始跳跃前的动作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ起:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi起:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳

khiêu跳:khiêu vũ
khoèo跳:nằm khoèo
khêu跳:cà khêu (cà kheo)
khểu跳:dáng đi khất khểu
queo跳:cong queo
quèo跳:quèo chân
xeo跳:đòn xeo (bẩy đi)
xiêu跳:xiêu vẹo
xiếu跳:xem khiêu
xẹo跳: 
xệu跳:xệu xạo
起跳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 起跳 Tìm thêm nội dung cho: 起跳