Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 超然 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāorán] xa rời; cách biệt; lánh xa; đứng ngoài; rời ra; đứng riêng ra。不站在对立各方的任何一方面。
超然物外。
đứng ngoài cuộc.
超然物外。
đứng ngoài cuộc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 超
| siêu | 超: | siêu việt |
| sêu | 超: | sêu tết |
| sếu | 超: | |
| xiêu | 超: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 超然 Tìm thêm nội dung cho: 超然
