Chữ 愃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 愃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 愃

1. 愃 cấu thành từ 2 chữ: 心, 宣
  • tim, tâm, tấm
  • tuyên
  • 2. 愃 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 宣
  • tâm
  • tuyên
  • []

    U+6103, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xuan1;
    Việt bính: syun1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 愃


    Chữ gần giống với 愃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Chữ gần giống 愃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 愃 Tự hình chữ 愃 Tự hình chữ 愃 Tự hình chữ 愃

    愃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 愃 Tìm thêm nội dung cho: 愃