Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢷵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷵, chiết tự chữ MUÁ, VỐ, VỖ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢷵:

𢷵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢷵

𢷵

Chiết tự chữ 𢷵

[]

U+022DF5, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢷵

Nghĩa Trung Việt của từ 𢷵



vố, như "cho một vố" (vhn)
muá, như "múa hát" (gdhn)
vỗ, như "vỗ ngực" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢷵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷏, 𢷣, 𢷤, 𢷮, 𢷯, 𢷰, 𢷱, 𢷲, 𢷳, 𢷴, 𢷵,

Chữ gần giống 𢷵

Tự hình:

Tự hình chữ 𢷵 Tự hình chữ 𢷵 Tự hình chữ 𢷵 Tự hình chữ 𢷵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢷵

muá𢷵:múa hát
vố𢷵:cho một vố
vỗ𢷵:vỗ ngực
𢷵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢷵 Tìm thêm nội dung cho: 𢷵