Chữ 皹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 皹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 皹:

皹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 皹

皹

Chiết tự chữ 皹

皹 cấu thành từ 2 chữ: 皮, 軍
  • 皮 bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • 軍 quân
  • []

    U+76B9, tổng 14 nét, bộ Bì 皮
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jun1;
    Việt bính: ;

    皹

    Nghĩa Trung Việt của từ 皹


    Chữ gần giống với 皹:

    㿴, 㿵, 皶, 皷, 皸, 皹, 𥀌,

    Chữ gần giống 皹

    皸, 暉, 皶, 睴, 破, 餫, 鍕, 皮, 皯, 皰,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 皹 Tự hình chữ 皹 Tự hình chữ 皹 Tự hình chữ 皹

    皹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 皹 Tìm thêm nội dung cho: 皹