Chữ 𣸣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣸣, chiết tự chữ PHẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣸣:

𣸣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣸣

𣸣

Chiết tự chữ 𣸣

[]

U+023E23, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 濆;
Pinyin: fen2;
Việt bính: ;

𣸣

Nghĩa Trung Việt của từ 𣸣


phần, như "phây phây" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣸣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Dị thể chữ 𣸣

,

Chữ gần giống 𣸣

Tự hình:

Tự hình chữ 𣸣 Tự hình chữ 𣸣 Tự hình chữ 𣸣 Tự hình chữ 𣸣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣸣

phần𣸣:phây phây
𣸣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣸣 Tìm thêm nội dung cho: 𣸣