Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 踏足 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 踏足:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 踏足 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàzú] đặt chân。涉足。
踏足影坛
đặt chân vào thế giới điện ảnh
踏足社会
bước chân vào đời; đặt chân vào xã hội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踏

đạp:đầu đội trời chân đạp đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc
踏足 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 踏足 Tìm thêm nội dung cho: 踏足