Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chốc trong tiếng Việt:
["- 1 dt. Bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em: chốc đầu.","- 2 dt. Khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu: nghỉ một chốc chẳng mấy chốc."]Dịch chốc sang tiếng Trung hiện đại:
顷刻; 一刹那。《 极短的时间。》một chốc.一会儿。
医
秃疮。《 黄癣。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chốc
| chốc | 𠺷: | bỗng chốc |
| chốc | 𤹙: | chốc đầu |
| chốc | 祝: | bỗng chốc, chốc lát, chốc chốc |

Tìm hình ảnh cho: chốc Tìm thêm nội dung cho: chốc
