Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低声 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīshēng] khẽ; thầm (âm thanh)。低的或放低的声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 低声 Tìm thêm nội dung cho: 低声
