Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 身家 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnjiā] 1. bản thân và gia đình。本人和家庭。
身家性命。
tính mạng của bản thân và gia đình.
2. xuất thân。旧时指家庭出身。
身家清白。
xuất thân trong sạch.
身家性命。
tính mạng của bản thân và gia đình.
2. xuất thân。旧时指家庭出身。
身家清白。
xuất thân trong sạch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 身家 Tìm thêm nội dung cho: 身家
