Chữ 蘔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蘔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蘔:

蘔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蘔

蘔

Chiết tự chữ 蘔

1. 蘔 cấu thành từ 2 chữ: 草, 穎
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 穎 dánh, dính, dĩnh, giảnh, nhảnh
  • 2. 蘔 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 穎
  • 艸 tháu, thảo
  • 穎 dánh, dính, dĩnh, giảnh, nhảnh
  • 3. 蘔 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 穎
  • 艹 thảo
  • 穎 dánh, dính, dĩnh, giảnh, nhảnh
  • []

    U+8614, tổng 19 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiong1;
    Việt bính: gwing2 wing6;

    蘔

    Nghĩa Trung Việt của từ 蘔


    Chữ gần giống với 蘔:

    藶, 藹, 藺, 藻, 藼, 藾, 藿, 蘀, 蘂, 蘄, 蘅, 蘆, 蘇, 蘊, 蘋, 蘏, 蘐, 蘑, 蘓, 蘔, 蘢,

    Chữ gần giống 蘔

    菌, 蒔, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒕, 蒓, 蒜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蘔 Tự hình chữ 蘔 Tự hình chữ 蘔 Tự hình chữ 蘔

    蘔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蘔 Tìm thêm nội dung cho: 蘔