Từ: 身心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 身心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 身 • 心

Nghĩa của 身心 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnxīn] thể xác và tinh thần。身体和精神。
大力开展文娱体育活动,增进职工身心健康。
ra sức đẩy mạnh các hoạt động thể thao và văn nghệ, tăng thêm sức mạnh về thể chất và tinh thần cho nhân viên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân身:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
身心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 身心 Tìm thêm nội dung cho: 身心