Chữ 㡹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡹:

㡹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡹

㡹

Chiết tự chữ 㡹

[]

U+3879, tổng 8 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ju1;
Việt bính: zeoi1;

㡹

Nghĩa Trung Việt của từ 㡹


Chữ gần giống với 㡹:

㡴, 㡵, 㡶, 㡷, 㡸, 㡹, 㡺, 㡻, 底, 庖, 店, 庙, 庚, 府, 庞, 废,

Chữ gần giống 㡹

Tự hình:

Tự hình chữ 㡹 Tự hình chữ 㡹 Tự hình chữ 㡹 Tự hình chữ 㡹

㡹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡹 Tìm thêm nội dung cho: 㡹