Nghĩa của 身心 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnxīn] thể xác và tinh thần。身体和精神。
大力开展文娱体育活动,增进职工身心健康。
ra sức đẩy mạnh các hoạt động thể thao và văn nghệ, tăng thêm sức mạnh về thể chất và tinh thần cho nhân viên.
大力开展文娱体育活动,增进职工身心健康。
ra sức đẩy mạnh các hoạt động thể thao và văn nghệ, tăng thêm sức mạnh về thể chất và tinh thần cho nhân viên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 身心 Tìm thêm nội dung cho: 身心
