Chữ 坿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 坿, chiết tự chữ PHỤ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坿:

坿 phụ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 坿

Chiết tự chữ phụ bao gồm chữ 土 付 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

坿 cấu thành từ 2 chữ: 土, 付
  • thổ, đỗ, độ
  • pho, phó, phú
  • phụ [phụ]

    U+577F, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu4;
    Việt bính: fu6;

    phụ

    Nghĩa Trung Việt của từ 坿

    Tục dùng như chữ phụ .
    phụ, như "phụ theo (kèm theo)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 坿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

    Chữ gần giống 坿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 坿 Tự hình chữ 坿 Tự hình chữ 坿 Tự hình chữ 坿

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 坿

    phụ:phụ theo (kèm theo)
    坿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 坿 Tìm thêm nội dung cho: 坿