Chữ 㣑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㣑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㣑:

㣑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㣑

㣑

Chiết tự chữ 㣑

[]

U+38D1, tổng 14 nét, bộ Sam 彡
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rong2;
Việt bính: zung4;

㣑

Nghĩa Trung Việt của từ 㣑


Chữ gần giống với 㣑:

㣑, 彯, 彰,

Chữ gần giống 㣑

Tự hình:

Tự hình chữ 㣑 Tự hình chữ 㣑 Tự hình chữ 㣑 Tự hình chữ 㣑

㣑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㣑 Tìm thêm nội dung cho: 㣑