Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 身量 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 身量:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 身量 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēn·liang] vóc người; thân hình; dáng người。(身量儿)人的身材;个子。
身量不高。
dáng người không cao.
宽肩膀,大身量。
vai rộng, thân hình to lớn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường:đo lường
lượng:chất lượng
身量 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 身量 Tìm thêm nội dung cho: 身量