Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
oanh tạc
Từ trên phi cơ bắn tạc đạn xuống nhằm cho trúng mục tiêu.
Nghĩa của 轰炸 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōngzhà] ném bom; oanh tạc。从飞机上对地面或水上各种目标投掷炸弹。
轮番轰炸
luân phiên oanh tạc
轮番轰炸
luân phiên oanh tạc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轟
| huênh | 轟: | huênh hoang |
| oang | 轟: | oang oang |
| oanh | 轟: | oanh liệt |
| oàng | 轟: | oàng oàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炸
| tạc | 炸: | tạc đậu (chiên đậu) |

Tìm hình ảnh cho: 轟炸 Tìm thêm nội dung cho: 轟炸
