Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转告 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎn"gào] chuyển lại; chuyển lời; truyền lại; nói lại。受人嘱托把某人的话、情况等告诉另一方。
他让我转告你,他明天不能来了。
anh ấy nhờ tôi nói lại với anh, ngày mai anh ấy không đến được.
他让我转告你,他明天不能来了。
anh ấy nhờ tôi nói lại với anh, ngày mai anh ấy không đến được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |

Tìm hình ảnh cho: 转告 Tìm thêm nội dung cho: 转告
