Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 第一手材料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 第一手材料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 第一手材料 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìyīshǒucáiliào] tài liệu trực tiếp; tin tức mắt thấy tai nghe。从亲身实践或调查中直接获得的材料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 第

đậy: 
đệ:đệ tử, huynh đệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 材

tài:tài liệu; quan tài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
第一手材料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 第一手材料 Tìm thêm nội dung cho: 第一手材料