Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 姽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 姽, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 姽:
姽
Pinyin: gui3;
Việt bính: gwai2;
姽
Nghĩa Trung Việt của từ 姽
Nghĩa của 姽 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǐ]Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 9
Hán Việt: QUỸ
thuỳ mị; nết na; xinh đẹp。(姽婳)形容女子娴静美好。
Số nét: 9
Hán Việt: QUỸ
thuỳ mị; nết na; xinh đẹp。(姽婳)形容女子娴静美好。
Chữ gần giống với 姽:
㛂, 㛃, 㛄, 㛅, 㛆, 㛊, 姘, 姙, 姚, 姜, 姝, 姞, 姢, 姣, 姤, 姥, 姦, 姨, 姩, 姪, 姫, 姮, 姱, 姸, 姹, 姺, 姻, 姽, 姿, 娀, 威, 娃, 娅, 娆, 娇, 娈, 𡜤,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 姽 Tìm thêm nội dung cho: 姽
