Chữ 輙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輙, chiết tự chữ TRIẾP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 輙:

輙 triếp

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 輙

Chiết tự chữ triếp bao gồm chữ 車 取 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

輙 cấu thành từ 2 chữ: 車, 取
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • thú, thủ
  • triếp [triếp]

    U+8F19, tổng 15 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhe2, zi4;
    Việt bính: zip3 zit3;

    triếp

    Nghĩa Trung Việt của từ 輙

    Tục dùng như chữ triếp .
    triếp, như "triếp (thường xuyên; kế đó)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 輙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨌩, 𨍄,

    Dị thể chữ 輙

    , 𰺋,

    Chữ gần giống 輙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 輙 Tự hình chữ 輙 Tự hình chữ 輙 Tự hình chữ 輙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 輙

    triếp:triếp (thường xuyên; kế đó)
    輙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輙 Tìm thêm nội dung cho: 輙