Chữ 㓤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㓤, chiết tự chữ CẮT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㓤:
㓤
Pinyin: qia4, jie2;
Việt bính: gat1 hot3 kit3 kit6;
㓤
Nghĩa Trung Việt của từ 㓤
cắt, như "cắt cỏ; cắt ngang; cắt liên lạc" (gdhn)
Chữ gần giống với 㓤:
㓡, 㓢, 㓣, 㓤, 㓥, 㓦, 刮, 到, 刱, 刲, 刳, 刴, 刵, 制, 刷, 券, 刹, 刺, 刻, 刼, 刽, 刾, 刿, 剀, 剁, 剂, 刺, 𠛪, 𠜎, 𠜏,Chữ gần giống 㓤
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㓤
| cắt | 㓤: | cắt cỏ; cắt ngang; cắt liên lạc |

Tìm hình ảnh cho: 㓤 Tìm thêm nội dung cho: 㓤
