Từ: 转腰子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转腰子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转腰子 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànyāo·zi]
1. bồn chồn; thấp thỏm; lo lắng không yên。心急火燎团团转的样子。
2. quanh co; vòng vo。转弯抹角,斗心眼儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
转腰子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转腰子 Tìm thêm nội dung cho: 转腰子