Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转腰子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànyāo·zi] 方
1. bồn chồn; thấp thỏm; lo lắng không yên。心急火燎团团转的样子。
2. quanh co; vòng vo。转弯抹角,斗心眼儿。
1. bồn chồn; thấp thỏm; lo lắng không yên。心急火燎团团转的样子。
2. quanh co; vòng vo。转弯抹角,斗心眼儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 转腰子 Tìm thêm nội dung cho: 转腰子
