Từ: 轴线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 轴线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 轴线 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhóuxiàn] cuộn chỉ; cuộn tơ。绕在线轴上的棉线或丝线等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轴

trục:trục xe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
轴线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 轴线 Tìm thêm nội dung cho: 轴线