Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻元素 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngyuánsù] nguyên tố nhẹ。原子量较小的元素,如氢、氦等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 元
| nguyên | 元: | tết nguyên đán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 轻元素 Tìm thêm nội dung cho: 轻元素
