Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻声 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngshēng] nói khẽ; thanh nhẹ (thanh điệu trong tiếng Hán)。说话的时候有些字音很轻很短,叫做"轻声"。例如普通话中的"了、着、的"等虚词和做后缀的"子、头"等字都念轻声,有些双音词的第二字也念轻声,如"萝卜"的"卜","地方"的"方"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 轻声 Tìm thêm nội dung cho: 轻声
