Chữ 籊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 籊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 籊:

籊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 籊

籊

Chiết tự chữ 籊

籊 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 翟
  • 竹 trúc
  • 翟 trạch, địch
  • []

    U+7C4A, tổng 20 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ti4;
    Việt bính: dik6 tik1;

    籊

    Nghĩa Trung Việt của từ 籊


    Chữ gần giống với 籊:

    䉥, 籃, 籄, 籊, 籌, 籍, 籏, 籕, 𥵾, 𥵿, 𥶀, 𥶁, 𥶂, 𥶃, 𥶄,

    Chữ gần giống 籊

    簣, 箮, 箶, 箵, 箴, 箳, 箱, 箯, 箭, 箸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 籊 Tự hình chữ 籊 Tự hình chữ 籊 Tự hình chữ 籊

    籊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 籊 Tìm thêm nội dung cho: 籊