Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻装 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngzhuāng] 1. gọn nhẹ (hành trang)。轻便的行装。
轻装就道。
hành trang gọn nhẹ lên đường.
2. trang bị nhẹ nhàng。轻便的装备。
轻装部队。
khinh quân.
轻装就道。
hành trang gọn nhẹ lên đường.
2. trang bị nhẹ nhàng。轻便的装备。
轻装部队。
khinh quân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 轻装 Tìm thêm nội dung cho: 轻装
