Chữ 䣾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䣾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䣾:

䣾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䣾

䣾

Chiết tự chữ 䣾

[]

U+48FE, tổng 15 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mi4;
Việt bính: ;

䣾

Nghĩa Trung Việt của từ 䣾


Chữ gần giống với 䣾:

䣼, 䣽, 䣾, 䣿, 醁, 醂, 醃, 醄, 醅, 醆, 醇, 醉, 醊, 醋, 𨡕, 𨡧, 𨡨,

Chữ gần giống 䣾

Tự hình:

Tự hình chữ 䣾 Tự hình chữ 䣾 Tự hình chữ 䣾 Tự hình chữ 䣾

䣾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䣾 Tìm thêm nội dung cho: 䣾