Từ: ra cảng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ra cảng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: racảng

Dịch ra cảng sang tiếng Trung hiện đại:

出口 《(船只)驶出港口。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ra

ra𦋦:ra vào
ra𪞷:ra vào
ra󱈭:ra vào
ra𫥧:ra vào
ra𫥨:ra vào
ra𠚢:ra vào
ra𪡔:nói ra, thở ra
ra:nói ra; thở ra
ra𬎷:sinh ra
ra𬙛:ra vào
ra𱜂:ra vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: cảng

cảng𪡝:(nói)
cảng:hải cảng
ra cảng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ra cảng Tìm thêm nội dung cho: ra cảng