Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ra cảng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ra cảng:
Dịch ra cảng sang tiếng Trung hiện đại:
出口 《(船只)驶出港口。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ra
| ra | 𦋦: | ra vào |
| ra | 𪞷: | ra vào |
| ra | : | ra vào |
| ra | 𫥧: | ra vào |
| ra | 𫥨: | ra vào |
| ra | 𠚢: | ra vào |
| ra | 𪡔: | nói ra, thở ra |
| ra | 囉: | nói ra; thở ra |
| ra | 𬎷: | sinh ra |
| ra | 𬙛: | ra vào |
| ra | 𱜂: | ra vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cảng
| cảng | 𪡝: | (nói) |
| cảng | 港: | hải cảng |

Tìm hình ảnh cho: ra cảng Tìm thêm nội dung cho: ra cảng
