Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànyǎn] 1. bóng quang điện (trong thiết bị tự động)。在某些自动控制设备中指光电管。
2. bóng điện tử (thiết bị vô tuyến điện)。无线电装置中指示调谐程度的电子管。
2. bóng điện tử (thiết bị vô tuyến điện)。无线电装置中指示调谐程度的电子管。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 电眼 Tìm thêm nội dung cho: 电眼
