Chữ 阮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 阮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 阮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 阮

[]

U+F9C6, tổng 7 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 阮


Chữ gần giống với 阮:

, , ,

Chữ gần giống 阮

Tự hình:

Tự hình chữ 阮 Tự hình chữ 阮 Tự hình chữ 阮 Tự hình chữ 阮

阮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阮 Tìm thêm nội dung cho: 阮