Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻重 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngzhòng] 1. nặng nhẹ (chỉ trọng lượng)。重量的大小。
2. mức độ nặng nhẹ。程度的深浅;事情的主次。
大夫根据病情轻重来决定病人要不要住院。
bác sĩ căn cứ vào mức độ nặng nhẹ của bệnh tình mà quyết định bệnh nhân cần phải nằm viện hay không.
工作要分轻重缓急,不能一把抓。
công việc phải phân ra nặng hay nhẹ, thong thả hay gấp gáp, không thể gom thành một mớ
3. chừng mực; mức độ thoả đáng (nói năng, làm việc)。(说话做事的)适当限度。
小孩子说话不知轻重。
trẻ con nói năng không biết chừng mực.
2. mức độ nặng nhẹ。程度的深浅;事情的主次。
大夫根据病情轻重来决定病人要不要住院。
bác sĩ căn cứ vào mức độ nặng nhẹ của bệnh tình mà quyết định bệnh nhân cần phải nằm viện hay không.
工作要分轻重缓急,不能一把抓。
công việc phải phân ra nặng hay nhẹ, thong thả hay gấp gáp, không thể gom thành một mớ
3. chừng mực; mức độ thoả đáng (nói năng, làm việc)。(说话做事的)适当限度。
小孩子说话不知轻重。
trẻ con nói năng không biết chừng mực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 轻重 Tìm thêm nội dung cho: 轻重
