Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留难 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúnàn] gây khó dễ; làm khó dễ; làm khó; bắt bí; bắt chẹt。无理阻止,故意刁难。
手续齐备的, 都要及时办理, 不得留难。
thủ tục chuẩn bị đầy đủ, phải giải quyết đúng lúc, không được làm khó dễ.
手续齐备的, 都要及时办理, 不得留难。
thủ tục chuẩn bị đầy đủ, phải giải quyết đúng lúc, không được làm khó dễ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 留难 Tìm thêm nội dung cho: 留难
