Từ: vất có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vất:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vất

Dịch vất sang tiếng Trung hiện đại:

甩; 扔; 丢; 丢弃 《扔掉; 抛弃。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vất

vất:vất đi
vất𢪥:vất lên, vất vưởng
vất𢪱:vất lên, vất vưởng
vất:vất đi
vất tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vất Tìm thêm nội dung cho: vất