Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辣乎乎 trong tiếng Trung hiện đại:
[làhūhū] cay xè; cay xé; nóng ran。形容辣的感觉。
芥菜疙瘩辣乎乎的。
củ cải cay xè.
他想起自己的错误,心里不由得一阵辣乎乎地发烧。
anh ấy nghĩ đến sai lầm của mình, trong lòng bất giác nóng ran phát sốt.
芥菜疙瘩辣乎乎的。
củ cải cay xè.
他想起自己的错误,心里不由得一阵辣乎乎地发烧。
anh ấy nghĩ đến sai lầm của mình, trong lòng bất giác nóng ran phát sốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辣
| lát | 辣: | một lát |
| lướt | 辣: | lướt qua |
| lượt | 辣: | lần lượt |
| lạt | 辣: | lạt (cay): lạt tiêu |
| nhạt | 辣: | nhạt nhẽo |
| nhợt | 辣: | da nhợt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |

Tìm hình ảnh cho: 辣乎乎 Tìm thêm nội dung cho: 辣乎乎
