Từ: 迈步式挖掘机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迈步式挖掘机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迈步式挖掘机 trong tiếng Trung hiện đại:

màibù shì wājué jī máy xúc bước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迈

mười:mười hai, mười bạ..
mại:mại tiến (bước qua)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức:mặc sức
thức:thức ăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挖

oạt:oạt căn (đào, móc), oạt tỉnh (đào giếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掘

oặt:oặt ẹo
quát:quát tháo
quạt:cái quạt
quất:quất roi
quật:quật ngã
quặt:bẻ quặt
quịt:quịt đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
迈步式挖掘机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迈步式挖掘机 Tìm thêm nội dung cho: 迈步式挖掘机