Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 迈步式挖掘机 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迈步式挖掘机:
Nghĩa của 迈步式挖掘机 trong tiếng Trung hiện đại:
màibù shì wājué jī máy xúc bước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迈
| mười | 迈: | mười hai, mười bạ.. |
| mại | 迈: | mại tiến (bước qua) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挖
| oạt | 挖: | oạt căn (đào, móc), oạt tỉnh (đào giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掘
| oặt | 掘: | oặt ẹo |
| quát | 掘: | quát tháo |
| quạt | 掘: | cái quạt |
| quất | 掘: | quất roi |
| quật | 掘: | quật ngã |
| quặt | 掘: | bẻ quặt |
| quịt | 掘: | quịt đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 迈步式挖掘机 Tìm thêm nội dung cho: 迈步式挖掘机
