Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 这程子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèchéng·zi] 方
mấy ngày nay; mấy ngày này; mấy hôm nay。这些日子。
你这程子到哪儿去!
mấy ngày nay anh đi đâu!
mấy ngày nay; mấy ngày này; mấy hôm nay。这些日子。
你这程子到哪儿去!
mấy ngày nay anh đi đâu!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 这
| giá | 这: | giá cá (cái này); giá dạng (như vậy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 这程子 Tìm thêm nội dung cho: 这程子
