Cao su chống va đập cửa
Từ: chút chít có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chút chít:
Dịch chút chít sang tiếng Trung hiện đại:
唧唧喳喳 《象声词, 形容杂乱细碎的声音。也作叽叽喳喳。》chim con kêu chút chít.小鸟儿唧唧喳喳地叫。
叽叽喳喳 《象声词, 形容杂乱细碎的声音。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chút
| chút | 𡭧: | một chút, chút xíu |
| chút | 𪨀: | chăm chút; chút tình |
| chút | 𫴺: | một chút, chút xíu |
| chút | 𡭱: | một chút, chút xíu |
| chút | 𡭲: | |
| chút | : | một chút, chút xíu |
| chút | 𡮍: | một chút, chút xíu |
| chút | : | chăm chút; chút tình |
| chút | 𫵀: | một chút, chút xíu |
| chút | 𡮇: | một chút, chút xíu |
| chút | : | một chút, chút xíu |
| chút | 𢮬: | một chút, chút xíu |
| chút | : | một chút, chút xíu |
| chút | 𪨃: | một chút, chút xíu |
| chút | 拙: | một chút, chút xíu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chít
| chít | 哳: | chin chít (tiếng chuột kêu) |
| chít | 哲: | chít kẽ hở, chít khăn |
| chít | 𡂒: | chin chít (tiếng chuột kêu) |
| chít | 折: | chít kẽ hở, chít khăn |
| chít | 𬗗: | chít kẽ hở, chít khăn |
| chít | 𦄃: | chít kẽ hở, chít khăn |

Tìm hình ảnh cho: chút chít Tìm thêm nội dung cho: chút chít
